turbulently
tur
ˈtɜ:
bu
bəj
bēy
lent
lənt
lēnt
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "turbulently"trong tiếng Anh

turbulently
01

hỗn loạn, một cách hỗn loạn

in a turbulent manner; with turbulence 
thông tin ngữ pháp
02

hỗn loạn, một cách hỗn loạn

in a violent, disorderly, or stormy manner 
Các ví dụ
The airplane shook turbulently as it passed through the storm. 

Máy bay rung lắc dữ dội khi bay qua cơn bão.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng