turbulently
Pronunciation
/ˈtɝbjələntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "turbulently"trong tiếng Anh

turbulently
01

hỗn loạn, một cách hỗn loạn

in a turbulent manner; with turbulence
thông tin ngữ pháp
02

hỗn loạn, một cách hỗn loạn

in a violent, disorderly, or stormy manner
Các ví dụ
The crowd moved turbulently, pushing and shouting in panic.
Đám đông di chuyển hỗn loạn, đẩy và hét lên trong hoảng loạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng