tunic
tu
ˈtu
too
nic
nɪk
nik
/tjˈuːnɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tunic"trong tiếng Anh

01

áo dài thắt eo, áo blouse dài

a hip-length loose-fitting blouse that women wear with pants or a skirt
tunic definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tunics
02

áo dài, màng bao bọc

an enveloping or covering membrane or layer of body tissue
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng