tuna fish
tu
ˈtu:
too
na
fish
fɪʃ
fish
/tjˈuːnə fˈɪʃ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tuna fish"trong tiếng Anh

Tuna fish
01

cá ngừ, cá thu ngừ

important warm-water fatty fish of the genus Thunnus of the family Scombridae
tuna fish definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tuna fish
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng