tuatara
Pronunciation
/tˌuːɐtˈɑːɹɹə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tuatara"trong tiếng Anh

Tuatara
01

tuatara, loài bò sát đặc hữu của New Zealand

a reptile endemic to New Zealand, known for its unique physical features and long lifespan
tuatara definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tuataras
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng