Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tsunami
01
sóng thần
a very high wave or series of waves caused by an undersea earthquake or volcanic eruption
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tsunamis
Các ví dụ
The tsunami waves reached heights of over 30 meters in some areas, causing widespread destruction.
Sóng tsunami đạt độ cao hơn 30 mét ở một số khu vực, gây ra sự tàn phá rộng khắp.



























