truncated
Pronunciation
/ˈtɹəŋˌkeɪtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "truncated"trong tiếng Anh

truncated
01

bị cắt cụt, bị rút ngắn

ending suddenly, as if a part or point has been removed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most truncated
so sánh hơn
more truncated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The truncated pyramid was a striking architectural feature.
Kim tự tháp cụt là một đặc điểm kiến trúc nổi bật.
02

bị rút ngắn, bị cắt ngắn

shortened in length or time, ending earlier than expected
Các ví dụ
The truncated version of the book omitted several chapters.
Phiên bản bị cắt ngắn của cuốn sách đã bỏ qua một số chương.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng