Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
truncated
01
bị cắt cụt, bị rút ngắn
ending suddenly, as if a part or point has been removed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most truncated
so sánh hơn
more truncated
có thể phân cấp
Các ví dụ
The truncated pyramid was a striking architectural feature.
Kim tự tháp cụt là một đặc điểm kiến trúc nổi bật.
02
bị rút ngắn, bị cắt ngắn
shortened in length or time, ending earlier than expected
Các ví dụ
The truncated version of the book omitted several chapters.
Phiên bản bị cắt ngắn của cuốn sách đã bỏ qua một số chương.
Cây Từ Vựng
truncated
truncate



























