troublemaker
trou
ˈtrʌ
tra
ble
bəl
bēl
ma
ˌmeɪ
mei
ker

Định nghĩa và ý nghĩa của "troublemaker"trong tiếng Anh

Troublemaker
01

kẻ gây rối, kẻ xúi giục

someone with a tendency to cause difficulty, particularly by encouraging others to question those in authority 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
troublemakers
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng