troth
troth
trɒθ
troth
truthtooththoth

Định nghĩa và ý nghĩa của "troth"trong tiếng Anh

01

lễ đính hôn, lời hứa hôn nhân

a mutual promise to marry 
troth definition and meaning
02

lời thề trung thành, lời hứa long trọng

a solemn pledge of fidelity 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
troths
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng