Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Troth
01
lễ đính hôn, lời hứa hôn nhân
a mutual promise to marry
02
lời thề trung thành, lời hứa long trọng
a solemn pledge of fidelity
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
troths



























