Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trompe l'oeil
01
trompe l'oeil
an art technique that deceives the eye by creating realistic optical illusions
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
trompe l'oeils
Các ví dụ
He used trompe l'oeil to create the illusion of a door where none existed.
Anh ấy đã sử dụng trompe l'oeil để tạo ra ảo giác về một cánh cửa nơi không hề có.



























