troglodytidae
trog
ˌtrɒg
trog
lo
dy
ˈdaɪ
dai
ti
ti
dae
di
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "troglodytidae"trong tiếng Anh

Troglodytidae
01

họ chim sẻ, troglodytidae

wrens 
troglodytidae definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
Troglodytidae
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng