triticum spelta
tri
ˈtrɪ
tri
ti
ti
cum
kəm
kēm
spel
spɛl
spel
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "triticum spelta"trong tiếng Anh

Triticum spelta
01

triticum spelta, lúa mạch đen

hardy wheat grown mostly in Europe for livestock feed 
triticum spelta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
triticum spelta
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng