triticum dicoccum
Pronunciation
/tɹˈaɪɾɪkəm dˈɪkɑːkəm/

Định nghĩa và ý nghĩa của "triticum dicoccum"trong tiếng Anh

Triticum dicoccum
01

triticum dicoccum, lúa mì đỏ cứng được trồng đặc biệt ở Nga và Đức; ở Hoa Kỳ làm thức ăn gia súc

hard red wheat grown especially in Russia and Germany; in United States as stock feed
triticum dicoccum definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
triticum dicoccums
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng