Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Triennial
01
lễ kỷ niệm ba trăm năm, kỷ niệm ba trăm năm
the 300th anniversary (or the celebration of it)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
triennials
triennial
01
ba năm một lần, diễn ra mỗi ba năm
taking place every three years
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được



























