tribunal
tri
trə
trē
bu
ˈbju
byoo
nal
nəl
nēl
/tɹa‍ɪbjˈuːnə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tribunal"trong tiếng Anh

Tribunal
01

tòa án, ban giám khảo

a group of certified people who are chosen to examine legal problems at the court
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tribunals
Các ví dụ
She appeared before the tribunal to present her defense.
Cô ấy xuất hiện trước tòa án để trình bày lời bào chữa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng