trench mortar
trench
ˈtrɛnʧ
trench
mor
mɔ:
maw
tar

Định nghĩa và ý nghĩa của "trench mortar"trong tiếng Anh

Trench mortar
01

súng cối chiến hào, người bắn súng cối

a muzzle-loading high-angle gun with a short barrel that fires shells at high elevations for a short range 
trench mortar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trench mortars
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng