tree line
tree
tri:
tri
line
laɪn
lain
/tɹˈiː lˈaɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tree line"trong tiếng Anh

Tree line
01

ranh giới cây, đường cây

line marking the upper limit of tree growth in mountains or northern latitudes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tree lines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng