tree house
tree
tri:
tri
house
haʊs
haws

Định nghĩa và ý nghĩa của "tree house"trong tiếng Anh

Tree house
01

nhà cây, ngôi nhà trên cây

an enclosed structure built among the branches of a tree to provide children with a place to play in 
tree house definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tree houses
Các ví dụ
She used the tree house as a quiet reading spot. 

Cô ấy đã sử dụng nhà cây làm nơi đọc sách yên tĩnh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng