Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tree house
01
nhà cây, ngôi nhà trên cây
an enclosed structure built among the branches of a tree to provide children with a place to play in
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tree houses
Các ví dụ
The couple designed their tree house with large windows, offering breathtaking views of the forest.
Cặp đôi đã thiết kế ngôi nhà trên cây của họ với những cửa sổ lớn, mang đến tầm nhìn ngoạn mục của khu rừng.



























