tree diagram
tree
ˈtri:
tri
diag
daɪəg
daieg
ram
ræm
rām

Định nghĩa và ý nghĩa của "tree diagram"trong tiếng Anh

Tree diagram
01

sơ đồ cây, biểu đồ phân nhánh

a graph that shows connections, relationships or processes with a branched structure 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tree diagrams
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng