Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tree diagram
01
sơ đồ cây, biểu đồ phân nhánh
a graph that shows connections, relationships or processes with a branched structure
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tree diagrams



























