tree branch
tree
tri
tri
branch
brɑ:nʧ
braanch

Định nghĩa và ý nghĩa của "tree branch"trong tiếng Anh

Tree branch
01

cành cây, nhánh cây

any of the main branches arising from the trunk or a bough of a tree 
tree branch definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tree branches
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng