treble clef
tre
ˈtrɛ
tre
ble
bəl
bēl
clef
klɛf
klef

Định nghĩa và ý nghĩa của "treble clef"trong tiếng Anh

Treble clef
01

khóa sol, khóa treble

a clef that puts the G above middle C on the second line of a staff 
treble clef definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
treble clefs
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng