travel agent
Pronunciation
/tɹˈævəl ˈeɪdʒənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "travel agent"trong tiếng Anh

Travel agent
01

đại lý du lịch, tư vấn viên du lịch

someone who buys tickets, arranges tours, books hotels, etc. for travelers as their job
travel agent definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
travel agents
Các ví dụ
The travel agent handled all the reservations and provided travel insurance for their trip.
Đại lý du lịch đã xử lý tất cả các đặt chỗ và cung cấp bảo hiểm du lịch cho chuyến đi của họ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng