Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Travel agency
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
travel agencies
Các ví dụ
She works at a travel agency that specializes in arranging luxury cruises.
Cô ấy làm việc tại một công ty du lịch chuyên tổ chức các chuyến du thuyền sang trọng.



























