Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Biryani
01
biryani, một món cơm trộn Nam Á thường bao gồm gia vị
a South Asian mixed rice dish that typically includes spices, herbs, vegetables, and meat or fish
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
biryanis



























