Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trapezium
01
hình thang, tứ giác hình thang
(geometry) a flat shape with four flat sides, two of which are parallel
Dialect
British
02
xương thang, xương hình thang
the wrist bone on the thumb side of the hand that articulates with the 1st and 2nd metacarpals
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
trapeziums
03
hình thang, ngôi sao đa hệ trong chòm sao Orion
a multiple star in the constellation of Orion



























