birthmark
birth
ˈbɜ:θ
bēth
mark
mɑ:k
maak

Định nghĩa và ý nghĩa của "birthmark"trong tiếng Anh

Birthmark
01

vết bớt, u mạch máu

a brownish or reddish mark that some people have on their skin since they are born 
birthmark definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
birthmarks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng