Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to transubstantiate
01
biến đổi, thay đổi hình dạng
change or alter in form, appearance, or nature
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
transubstantiate
ngôi thứ ba số ít
transubstantiates
hiện tại phân từ
transubstantiating
quá khứ đơn
transubstantiated
quá khứ phân từ
transubstantiated
02
biến thể
change (the Eucharist bread and wine) into the body and blood of Christ
Cây Từ Vựng
transubstantiation
transubstantiate



























