transubstantiate
tran
træn
trān
subs
səbs
sēbs
tan
ˈtæn
tān
tiate
ˌʃɪeɪt
shieit
/tɹansəbstˈanʃɪˌeɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "transubstantiate"trong tiếng Anh

to transubstantiate
01

biến đổi, thay đổi hình dạng

change or alter in form, appearance, or nature
to transubstantiate definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
transubstantiate
ngôi thứ ba số ít
transubstantiates
hiện tại phân từ
transubstantiating
quá khứ đơn
transubstantiated
quá khứ phân từ
transubstantiated
02

biến thể

change (the Eucharist bread and wine) into the body and blood of Christ
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng