birthday suit
birth
ˈbɜ:θ
bēth
day
deɪ
dei
suit
sju:t
syoot

Định nghĩa và ý nghĩa của "birthday suit"trong tiếng Anh

Birthday suit
01

trang phục Adam, bộ đồ sinh nhật

the condition of being completely unclothed 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
He ran to answer the door before realizing he was still in his birthday suit. 

Anh ta chạy ra mở cửa trước khi nhận ra mình vẫn đang mặc bộ đồ sinh nhật.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng