Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Birthday suit
Các ví dụ
After the hike, he jumped into the lake wearing nothing but his birthday suit.
Sau chuyến đi bộ đường dài, anh ấy nhảy xuống hồ mà không mặc gì ngoài bộ đồ sinh nhật của mình.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển