transmutation
trans
ˌtrænz
trānz
mu
mju:
myoo
ta
ˈteɪ
tei
tion
ʃən
shēn

Định nghĩa và ý nghĩa của "transmutation"trong tiếng Anh

Transmutation
01

sự biến đổi, sự chuyển hóa

an act that changes the form or character or substance of something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
transmutations
02

sự biến đổi, sự chuyển hóa

a qualitative change 
03

sự biến đổi, sự chuyển hóa

(physics) the change of one chemical element into another (as by nuclear decay or radioactive bombardment) 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng