Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to transmogrify
01
biến đổi, chuyển hóa
to completely transform something into a different form
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
transmogrify
ngôi thứ ba số ít
transmogrifies
hiện tại phân từ
transmogrifying
quá khứ đơn
transmogrified
quá khứ phân từ
transmogrified
Các ví dụ
The wizard's spell had the power to transmogrify a pumpkin into a glittering carriage for Cinderella.
Câu thần chú của pháp sư có sức mạnh biến đổi một quả bí ngô thành một cỗ xe lấp lánh cho Cinderella.



























