Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to transmogrify
01
biến đổi, chuyển hóa
to completely transform something into a different form
Các ví dụ
The alien species possessed the unique ability to transmogrify their appearance to blend in seamlessly with their surroundings.
Loài sinh vật ngoài hành tinh sở hữu khả năng độc đáo là biến hình ngoại hình của chúng để hòa nhập hoàn hảo với môi trường xung quanh.



























