to transmogrify
trans
trænz
trānz
mog
ˈmɒg
mog
ri
ri
fy
faɪ
fai

Định nghĩa và ý nghĩa của "transmogrify"trong tiếng Anh

to transmogrify
01

biến đổi, chuyển hóa

to completely transform something into a different form 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
transmogrify
ngôi thứ ba số ít
transmogrifies
hiện tại phân từ
transmogrifying
quá khứ đơn
transmogrified
quá khứ phân từ
transmogrified
Các ví dụ
The wizard's spell had the power to transmogrify a pumpkin into a glittering carriage for Cinderella. 

Câu thần chú của pháp sư có sức mạnh biến đổi một quả bí ngô thành một cỗ xe lấp lánh cho Cinderella.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng