Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to transmogrify
01
biến đổi, chuyển hóa
to completely transform something into a different form
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
transmogrify
ngôi thứ ba số ít
transmogrifies
hiện tại phân từ
transmogrifying
quá khứ đơn
transmogrified
quá khứ phân từ
transmogrified
Các ví dụ
The alien species possessed the unique ability to transmogrify their appearance to blend in seamlessly with their surroundings.
Loài sinh vật ngoài hành tinh sở hữu khả năng độc đáo là biến hình ngoại hình của chúng để hòa nhập hoàn hảo với môi trường xung quanh.



























