Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Birthday card
01
thiệp sinh nhật, bưu thiếp chúc mừng sinh nhật
a card given or sent on someone's birthday, featuring celebratory messages or well wishes
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
birthday cards
Các ví dụ
She opened the birthday card and smiled at the sweet message from her family.
Cô ấy mở thiệp sinh nhật ra và mỉm cười với lời nhắn ngọt ngào từ gia đình.



























