Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Birth certificate
01
giấy khai sinh, chứng chỉ sinh
an official document that records the date, place, and parentage of a person's birth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
birth certificates
Các ví dụ
He showed his birth certificate to apply for a passport.
Anh ấy đã xuất trình giấy khai sinh để xin hộ chiếu.



























