birth certificate
birth
ˈbɜ:θ
bēth
cer
sər
sēr
ti
ti
fi
fi
cate
kət
kēt
/bˈɜːθ sətˈɪfɪkət/

Định nghĩa và ý nghĩa của "birth certificate"trong tiếng Anh

Birth certificate
01

giấy khai sinh, chứng chỉ sinh

an official document that records the date, place, and parentage of a person's birth
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
birth certificates
Các ví dụ
A birth certificate is required to enroll in school.
Giấy khai sinh là bắt buộc để đăng ký nhập học.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng