training school
trai
ˈtreɪ
trei
ning
nɪng
ning
school
sku:l
skool
/tɹˈeɪnɪŋ skˈuːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "training school"trong tiếng Anh

Training school
01

trường dạy nghề, trung tâm đào tạo kỹ thuật

a school providing practical vocational and technical training
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
training schools
02

trường cải tạo, trường giáo dưỡng

correctional institution for the detention and discipline and training of young or first offenders
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng