Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Training school
01
trường dạy nghề, trung tâm đào tạo kỹ thuật
a school providing practical vocational and technical training
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
training schools
02
trường cải tạo, trường giáo dưỡng
correctional institution for the detention and discipline and training of young or first offenders



























