Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Trainee
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trainees
Các ví dụ
The doctor supervised the medical trainee during surgery.
Bác sĩ đã giám sát thực tập sinh y tế trong quá trình phẫu thuật.
Cây Từ Vựng
traineeship
trainee
train



























