trafficator
tra
ˈtræ
trā
ffi
fi
ca
keɪ
kei
tor

Định nghĩa và ý nghĩa của "trafficator"trong tiếng Anh

Trafficator
01

đèn báo rẽ, tín hiệu đèn chỉ hướng

a blinking light on a motor vehicle that indicates the direction in which the vehicle is about to turn 
trafficator definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
trafficators
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng