Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to traduce
01
vu khống, phỉ báng
to slander or defame someone by spreading false or malicious statements about them
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
traduce
ngôi thứ ba số ít
traduces
hiện tại phân từ
traducing
quá khứ đơn
traduced
quá khứ phân từ
traduced
Các ví dụ
Tomorrow, they will likely traduce the reputation of their rival company in order to gain a competitive advantage.
Ngày mai, họ có thể sẽ vu khống danh tiếng của công ty đối thủ để giành lợi thế cạnh tranh.
Cây Từ Vựng
traducement
traducer
traduce



























