tower block
tower
taʊə
tawe
block
blɒk
blok

Định nghĩa và ý nghĩa của "tower block"trong tiếng Anh

Tower block
01

tòa nhà chung cư cao tầng, khối tháp

a very tall building that is divided into several apartments or offices 
Dialectbritish flagBritish
tower block definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tower blocks
Các ví dụ
People in the tower block have complained about the long wait for elevators. 

Cư dân trong tòa nhà chọc trời đã phàn nàn về việc chờ thang máy quá lâu.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng