tower block
Pronunciation
/tˈaʊɚ blˈɑːk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tower block"trong tiếng Anh

Tower block
01

tòa nhà chung cư cao tầng, khối tháp

a very tall building that is divided into several apartments or offices
Dialectbritish flagBritish
tower block definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tower blocks
Các ví dụ
The council decided to renovate the tower block to improve living conditions.
Hội đồng quyết định cải tạo tòa nhà cao tầng để cải thiện điều kiện sống.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng