Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tour guide
01
hướng dẫn viên du lịch, người dẫn tour
someone whose job is taking tourists to interesting locations
Dialect
American
Các ví dụ
With the help of our knowledgeable tour guide, we discovered hidden gems and local treasures off the beaten path.
Với sự giúp đỡ của hướng dẫn viên du lịch am hiểu của chúng tôi, chúng tôi đã khám phá ra những viên ngọc ẩn giấu và kho báu địa phương ngoài lối mòn.



























