toss out
toss
tɑ:s
taas
out
aʊt
awt
/tˈɒs ˈaʊt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "toss out"trong tiếng Anh

to toss out
01

vứt bỏ, loại bỏ

throw or cast away
to toss out definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
out
động từ gốc
toss
thì hiện tại
toss out
ngôi thứ ba số ít
tosses out
hiện tại phân từ
tossing out
quá khứ đơn
tossed out
quá khứ phân từ
tossed out
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng