Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to toss away
01
vứt đi, ném đi
throw or cast away
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
away
động từ gốc
toss
thì hiện tại
toss away
ngôi thứ ba số ít
tosses away
hiện tại phân từ
tossing away
quá khứ đơn
tossed away
quá khứ phân từ
tossed away



























