tortilla chip
Pronunciation
/tɔːɹtˈiːɐ tʃˈɪp/

Định nghĩa và ý nghĩa của "tortilla chip"trong tiếng Anh

Tortilla chip
01

bánh tortilla chiên, khoai tây chiên tortilla

a type of snack food made from corn or flour tortillas that are cut into triangles and deep-fried
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
tortilla chips
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng