Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tor
01
đồi đá nhỏ, gò đá
a small rocky hill
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
tors
02
một tor, một đống đá
a prominent rock or pile of rocks on a hill
LanGeek



























