Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Toothache
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
không đếm được
dạng số nhiều
toothaches
Các ví dụ
After eating too many sweets, she got a severe toothache.
Sau khi ăn quá nhiều đồ ngọt, cô ấy bị đau răng nghiêm trọng.
Cây Từ Vựng
toothache
tooth
ache



























