Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tool
Các ví dụ
The chef 's most important tool in the kitchen is a sharp knife.
Công cụ quan trọng nhất của đầu bếp trong nhà bếp là một con dao sắc.
02
công cụ, dụng cụ
the means whereby some act is accomplished
03
the penis
04
kẻ ngốc, con rối
a person who is easily manipulated or used, often due to low intelligence or self-esteem
Các ví dụ
That tool does n't even realize he's being used.
Công cụ đó thậm chí còn không nhận ra mình đang bị sử dụng.
05
súng, côn
a gun or firearm
Các ví dụ
She has kept a tool hidden in her car for safety.
Cô ấy đã giấu một công cụ trong xe của mình để an toàn.
to tool
01
lái xe không mục đích, đi chơi bằng xe hơi
ride in a car with no particular goal and just for the pleasure of it
02
lái, điều khiển
drive
03
sử dụng công cụ, làm việc với công cụ
work with a tool
04
trang bị dụng cụ, cung cấp công cụ
furnish with tools



























