Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
too-generous
01
quá hào phóng, rất hào phóng
very generous
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most too-generous
so sánh hơn
more too-generous
không phân cấp được
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
quá hào phóng, rất hào phóng