Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tonight
01
tối nay, đêm nay
the night or evening of the current day
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The party is tonight, and I hope you can make it.
Bữa tiệc là tối nay, và tôi hy vọng bạn có thể đến.
tonight
01
tối nay, đêm nay
on the night of today
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She is working the night shift at the hospital tonight.
Cô ấy đang làm ca đêm ở bệnh viện tối nay.



























