Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tonight
01
tối nay, đêm nay
the night or evening of the current day
Các ví dụ
What are your plans for tonight?
Kế hoạch của bạn cho tối nay là gì?
tonight
01
tối nay, đêm nay
on the night of today
Các ví dụ
They are launching their new book at the library tonight.
Họ sẽ ra mắt cuốn sách mới của họ tại thư viện tối nay.



























