tonight
to
night
ˈnaɪt
nait
assbitedelightrequitebedight

Định nghĩa và ý nghĩa của "tonight"trong tiếng Anh

Tonight
01

tối nay, đêm nay

the night or evening of the current day 
tonight definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The party is tonight, and I hope you can make it. 

Bữa tiệc là tối nay, và tôi hy vọng bạn có thể đến.

01

tối nay, đêm nay

on the night of today 
tonight definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She is working the night shift at the hospital tonight. 

Cô ấy đang làm ca đêm ở bệnh viện tối nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng